English to Vietnamese
Search Query: encumberment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
encumberment
|
* danh từ
- sự làm lúng túng, sự làm trở ngại, sự làm vướng víu - sự đè nặng lên, sự làm nặng trĩu - sự làm ngổn ngang, sự làm bừa bộn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
encumberment
|
* danh từ
- sự làm lúng túng, sự làm trở ngại, sự làm vướng víu - sự đè nặng lên, sự làm nặng trĩu - sự làm ngổn ngang, sự làm bừa bộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
