English to Vietnamese
Search Query: encrusted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
encrusted
|
* tính từ
- có lớp vỏ ngoài - khảm - có đóng cặn vôi (nồi hơi...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
encrusted
|
mạ ; đóng một lớp dày ;
|
|
encrusted
|
mạ ; đóng một lớp dày ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
encrusted; crusted; crustlike; crusty
|
having a hardened crust as a covering
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
encrusted
|
* tính từ
- có lớp vỏ ngoài - khảm - có đóng cặn vôi (nồi hơi...) |
|
encrustment
|
* danh từ
- lớp phủ - lớp cặn vôi (nồi hơi...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
