English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: encamp

Best translation match:
English Vietnamese
encamp
* ngoại động từ
- cho (quân...) cắm trại
* nội động từ
- cắm trại (quân...)

Probably related with:
English Vietnamese
encamp
hãy đóng trại ; đóng trại ;
encamp
hãy đóng trại ; trại ;

May be synonymous with:
English English
encamp; bivouac; camp; camp out; tent
live in or as if in a tent

May related with:
English Vietnamese
encampment
* danh từ
- sự cắm trại
- trại giam
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: