English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: enamour

Best translation match:
English Vietnamese
enamour
* ngoại động từ
- làm cho yêu, làm cho phải lòng
=to be enamoured of somebody+ phải lòng ai
- làm say mê, làm ham mê
=to be enamoured of (with) something+ ham mê cái gì

May be synonymous with:
English English
enamour; becharm; beguile; bewitch; captivate; capture; catch; charm; enamor; enchant; entrance; fascinate; trance
attract; cause to be enamored

May related with:
English Vietnamese
enamoured
* tính từ, cũng enamored
- say mê; ham thích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: