English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: enamel

Best translation match:
English Vietnamese
enamel
* danh từ
- men (đồ sứ, răng); lớp men
- bức vẽ trên men
- (thơ ca) lớp men ngoài, màu bề ngoài
* ngoại động từ
- tráng men, phủ men
- vẽ lên men
- tô nhiều màu

Probably related with:
English Vietnamese
enamel
men ;
enamel
men ;

May be synonymous with:
English English
enamel; tooth enamel
hard white substance covering the crown of a tooth

May related with:
English Vietnamese
enameler
- xem enamel
enameling
* danh từ
- củng enamelling
- sự tráng men
= stove enameling+sự tráng men nung
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: