English to Vietnamese
Search Query: emphasis
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
emphasis
|
* danh từ, số nhiều emphases
- sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng - tầm quan trọng - sự bối rối, sự rõ nét |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
emphasis
|
chú trọng ; nhấn mạnh ; nhấn ; quan trọng ; trọng tâm ; tầm quan trọng ; tầm quang trọng ; vào ;
|
|
emphasis
|
chú trọng ; nhấn mạnh ; nhấn ; quan trọng ; tro ; trọng tâm ; tầm quan trọng ; tầm quang trọng ; vào ; ́ tro ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
emphasis; accent
|
special importance or significance
|
|
emphasis; vehemence
|
intensity or forcefulness of expression
|
|
emphasis; accent; stress
|
the relative prominence of a syllable or musical note (especially with regard to stress or pitch)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
emphasis
|
* danh từ, số nhiều emphases
- sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng - tầm quan trọng - sự bối rối, sự rõ nét |
|
emphasise
|
* ngoại động từ
- nhấn mạnh - làm nổi bật (sự kiện...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
