English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: embroidery

Best translation match:
English Vietnamese
embroidery
* danh từ
- việc thêu
- đồ thêu
- đồ trang trí phụ
- điều thêu dệt

Probably related with:
English Vietnamese
embroidery
hàng thêu thùa ; là đồ thêu đó ; thêu nữa ; thêu thùa ; đồ thêu dệt ;
embroidery
hàng thêu thùa ; là đồ thêu đó ; thêu nữa ; thêu thùa ; đồ thêu dệt ;

May be synonymous with:
English English
embroidery; embellishment
elaboration of an interpretation by the use of decorative (sometimes fictitious) detail
embroidery; fancywork
decorative needlework

May related with:
English Vietnamese
embroidery
* danh từ
- việc thêu
- đồ thêu
- đồ trang trí phụ
- điều thêu dệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: