English → Vietnamese
emblazonry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
emblazonry
* danh từ
- nghệ thuật làm huy hiệu
- sự trang trí màu sắc rực rỡ
- nghệ thuật làm huy hiệu
- sự trang trí màu sắc rực rỡ
Other matches
Other phrases built from the same root.
emblazonry
* danh từ
- nghệ thuật làm huy hiệu
- sự trang trí màu sắc rực rỡ
- nghệ thuật làm huy hiệu
- sự trang trí màu sắc rực rỡ