English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: embarrass

Best translation match:
English Vietnamese
embarrass
* ngoại động từ
- làm lúng túng, làm ngượng nghịu
- làm rắc rối, làm rối rắm
- gây khó khăn cho, ngăn trở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm nợ đìa, làm mang công mắc nợ, gây khó khăn về kinh tế cho

Probably related with:
English Vietnamese
embarrass
bối rối ; cảm thấy xấu hổ vì ; cản trở ; gây rắc rối ; la ̀ m con ngươ ̣ ng ; làm bẽ mặt ; làm xấu hổ ; làm ; ngượng ; sỉ nhục ; trêu chọc ;
embarrass
bối rối ; cảm thấy xấu hổ vì ; cản trở ; gây rắc rối ; làm bẽ mặt ; làm xấu hổ ; làm ; ngượng ; sỉ nhục ; trêu chọc ;

May be synonymous with:
English English
embarrass; abash
cause to be embarrassed; cause to feel self-conscious
embarrass; block; blockade; hinder; obstruct; stymie; stymy
hinder or prevent the progress or accomplishment of

May related with:
English Vietnamese
embarrassed
* tính từ
- lúng túng, bối rối; ngượng
- bị ngăn trở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mắc nợ đìa
embarrassing
* tính từ
- làm lúng túng
=an embarrassing situation+ tình trạng lúng túng
- ngăn trở
embarrassment
* danh từ
- sự lúng túng, sự ngượng ngịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối
- điều làm lúng túng, điều làm bối rối; điều làm ngượng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: