English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: embark

Best translation match:
English Vietnamese
embark
* ngoại động từ
- cho lên tàu (lính, hàng...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)
* nội động từ
- lên tàu
- (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)

Probably related with:
English Vietnamese
embark
dấn mình ; dấn thân ; lao mình ; lên tàu ; những ; tham gia ; xuống ; đưa ;
embark
dấn mình ; dấn thân ; lao mình ; lên tàu ; những ; tham gia ; xuống ; đưa ;

May be synonymous with:
English English
embark; ship
go on board
embark; enter
set out on (an enterprise or subject of study)
embark; venture
proceed somewhere despite the risk of possible dangers

May related with:
English Vietnamese
embarkation
* danh từ
- sự cho lên tàu
embarkment
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embarkation
embarking
* danh từ
- xem embarkment
re-embark
* động từ
- lại lên thuyền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: