English → Vietnamese
elf-bolt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elf-bolt
-bolt)
/'elfboult/
* danh từ
- mũi tên bằng đá lửa
- (địa lý,địa chất) con tên đá
/'elfboult/
* danh từ
- mũi tên bằng đá lửa
- (địa lý,địa chất) con tên đá