English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: about

Best translation match:
English Vietnamese
about
* phó từ
- xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác
=he is somewhere about+ anh ta ở quanh quẩn đâu đó
=rumours are about+ đây đó có tiếng đồn (về việc gì)
- đằng sau
=about turn!+ đằng sau quay
- khoảng chừng, gần
=about forty+ khoảng 40
=it is about two o'clock+ bây giờ khoảng chừng hai giờ
- vòng
=to go a long way about+ đi đường vòng xa
!about and about
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rất giống nhau
!to be about
- bận (làm gì)
- đã dậy được (sau khi ốm)
- có mặt
!about right
- đúng, đúng đắn
- tốt, được
* giới từ
- về
=to know much about Vietnam+ biết nhiều về Việt Nam
=what shall we write about?+ chúng ta sẽ viết về cái gì bây giờ?
- quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác
=to walk about the garden+ đi quanh quẩn trong vườn
- xung quanh
=the trees about the pound+ cây cối xung quanh ao
- khoảng chừng, vào khoảng
=about nightfall+ vào khoảng chập tối
- bận, đang làm (gì...)
=he is still about it+ hắn hãy còn bận làm việc đó
=to go about one's work+ đi làm
- ở (ai); trong người (ai), theo với (ai)
=I have all the documents about me+ tôi có mang theo đầy đủ tài liệu
=there's something nice about him+ ở anh ta có một cái gì đó hay hay
!to be about to
- sắp, sắp sửa
=the train is about to start+ xe lửa sắp khởi hành
=man about town+ tay ăn chơi, tay giao thiệp rộng
=what are you about?+ anh muốn gì?, anh cần gì?
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) anh đang làm gì đấy?
!what about?
- (xem) what
* ngoại động từ
- lái (thuyền...) theo hướng khác

Probably related with:
English Vietnamese
about
allen ; anh muốn ; bao ; bi ; biết chuyện ; biết là ; biết rằng ; biết việc ; biết về ; biết ; biếtđể ; buồn ; bài ; bàn về ; bàn ; bày ; bên ; bạ ; bạc ; bạn về ; bạn ; bản ; bảo sẽ ; bảo ; bằng ; bẳng ; bị vậy ; chia ; cho bó ; cho chuyện ; cho khoa ; cho khoa ̉ ng ; cho khoa ̉ ; cho khoảng ; cho kỹ ; cho những điều ; cho thấy ; cho tới ; cho việc ; cho vấn đề không ; cho vấn đề ; cho ; cho điều ; cho đến ; chuyê ; chuyê ̣ n vê ; chuyê ̣ n ; chuyê ̣ ; chuyến ; chuyện của ; chuyện giữa ; chuyện gì ; chuyện này ; chuyện về ; chuyện ; chuẩn ; chyện ; chë thì ; chính ; chòm ; chòng ; chúng ; chút nào ; chút về ; chút ; chăm ; chăn ; chơi ; chết ; chỉ biết về ; chỉ cho ; chỉ có khoảng ; chỉ khoảng ; chỉ là về ; chỉ là ; chỉ tới ; chỉ vì ; chỉ về ; chỉ ; chỗ cho ; chỗ ; chụp đã ; chủ ; chủ đề của ; chứ ; chừng ; co ; co ̀ ; co ́ ; coi ; con ; cu ̀ ; cu ̃ ng đê ; cung ; cuốn ; cuộc ; các loài ; các ; cách khoảng ; cách lắng ; cách nói về ; cách ; cái gì ; cái ; câu chuyện về ; câu chuyện ; còn biết ; còn chừng ; còn có ; còn gì ; còn khoảng ; còn là chuyện về ; còn là chuyện ; còn là ; còn lại ; còn về ; còn với ; còn ; có gì ; có khoang ; có khoảng ; có một ; có rất nhiều việc mà ; có rất nhiều việc ; có thuật ; có ; có độ ; cô ; cúng ; cûa ; căn ; cũng thấy ; cũng vào ; cả về ; cả ; cấp vậy ; cần ; cậu về ; cỡ ; của khoảng ; của sự ; của ; diễn cái ; do trong ; do ; dung ; dành ; dưỡng ; dẫn ; dữ ; dự ; em về việc ; felicia thì ; fletcher ; gi ; gi ̀ vê ̀ ; gi ̀ ; gia ; giô ; giải ; giề ; giống như ; giới thiệu ; giới ; giờ ; giờ đã ; giữa ; gào gì ; gã ; gì cho ; gì cả ; gì hết ; gì mà ; gì nữa ; gì thế ; gì tới ; gì v ; gì vá ; gì vậy ; gì về một ; gì về vấn đề ; gì về ; gì với ; gì ; gì đó ; gì đến ; gì ở ; gấp ; gần như ; gần với ; gần ; gồm ; ha ; hay là ; hay về ; hay ; hiểu về ; hiểu ; hiểu được ; hiện ; hoài ; hoàn ; hành ; hãy cho tôi biết về ; hãy nói về ; hôm nay ; hôm ; hơn về ; hơn ; hướng tới ; hướng ; hướng đến ; hấp ; hắn chứ ; hết nhẽ ; hết ; họ sẽ ; họ ; họa ; học về ; hỏi ; hồi ; i chuyê ̣ n vê ; i chuyê ̣ n ; i vá ; i vê ; i vê ̀ ; i về ; i ; khi nói ; khi xem xét ; khi ; khi ở ; khoa học về ; khoa ; khoa ̉ ng ; khoa ̉ ; khoản ; khoảng chứng ; khoảng chừng ; khoảng hơn ; khoảng một ; khoảng tầm ; khoảng từ ; khoảng ; khá ; không biết ; không là ; không ; khắp nơi ; khắp ; khỏang ; khỏng ; ky ; kê ; kê ̉ ; kể cho ; kể về ; kể với tiến sĩ ; kể ; kỹ ; liên quan gì đến ; liên quan tới ; liên quan ; liên quan đến việc ; liên quan đến ; liên ; liệt ; lo cho ; lo ; loài ; là biết ; là chuyện ; là chừng ; là cái ; là có ; là của ; là do ; là gì ; là jake ; là thế ; là vào khoảng ; là về việc ; là về ; là ; là ở ; làm gì ; làm sao ; làm việc cho ; làm việc ở ; lên ; lí ; lòng ; lúc nhé ; lúc ; lúc đó ; lý ; lại chuyện ; lại về ; lại ; lắm ; lắng cho ; lắng ; lẽ ; lỗi về ; lớn ; lỡ ; m mơ ; m mơ ́ ; ma ; ma ̀ không ; ma ̀ ; makunga ; mua ; muốn nói ; muốn ; mà về ; mà ; mê ; mình về ; mình ; mơ ; mơ ́ ; mất ; mất đi ; mấy cái ; mấy vấn đề về ; mấy ; mỉa ; một chút về ; một cách ; một việc ; một ; một điều về ; mới ; mời ; n chuyê ̣ n cu ; n gi ; n nghe vê ̀ ; n nghe ; n v ; n vê ; n vê ̀ ; n về ; n ; n đê ; ng ; ngang ; nghe chuyê ̣ n ; nghe chuyện ; nghe này ; nghe việc ; nghe vá ; nghe vê ; nghe vê ̀ ; nghe về mấy ; nghe về ; nghe ; nghiện ; nghĩ gì ; nghĩ về ; nghĩ ; nghĩ đến ; nghĩa với ; ngoài ; ngày ; ngại ; nhe ; nhiê ; nhiều câu chuyện về ; nhiều tiền ; nhiều về ; nhiều ; nhé ; nhïng ; nhóc ; nhơ ; như chuyện giữa ; như thế nào ; như thế ; như vậy ; như về ; như ; như ̃ ; nhưng sau ; nhưng ; nhắc ; nhắc đến ; nhằm là ; nhằm vào ; nhằm ; nhỉ ; nhớ ; những chuyện ; những gì về ; những gì ; những ; no ́ i vê ̀ ; nori ; nào của ; nào mà ; nào trong ; nào về ; nào với ; này chuyện ; này về ; này ; nói cho ; nói gì ; nói lão ; nói muốn ; nói ta ; nói về việc ; nói về ; nói với ; nói ; nói đến ; nơi ; nếu ; nổi ; nội ; nữa của ; nữa thì ; nữa về ; nữa ; phá ; phải ; phần ; qua ; quan tâm về ; quan tâm ; quan tâm đến ; quan ; quan điểm của ; quan đê ; quan đến ; quanh ; ra cách ; ra sự ; ra vào ; ra về ; ra với ; ra ; rất nhiều về ; rất ; rằng ; rồi sau ; rồi ; rủi ; sai ; sao ; sau ; soi ; suy nghĩ ; suy tính ; suýt nữa ; suýt ; sách ; sáu ; să ; să ́ ; sướng ; sắp ; sắp được ; sẽ cho ; sẽ ; số ; sự về ; sự ; t vê ; t vê ̀ ; ta nói ; ta sẽ ; ta ; tay lên ; tay vào ; tay ; theo tôi thì không ; theo tôi thì ; think about ; thiên ; thiệp ; thiệu ; thoáng ; thuật ; thâm ; thân ; thê ; thê ́ ; thê ̉ ; thêm về vấn đề ; thêm về ; thêm ; thì chỉ tới ; thì chỉ ; thì có cho ; thì có ; thì khoảng ; thì khổ ; thì quên ; thì sao ; thì tôi ; thì về ; thì ; thích nghi với ; thích ; thông tin về ; thú ; thương lượng ; thương ; thạo ; thấu ; thấy ; thấy được ; thằng ; thế còn ; thế nào ; thế này ; thế ra ; thế về ; thế ; thế ở ; thể nói ; thể trong vụ ; thể về ; thể điều ; thứ ; thức về ; thức ; thử ; thực ; tin về ; tin ; tinh rồi ; tiến ; tiết ; tiền ; trong chuyện ; trong khoảng ; trong sách ; trong thí ; trong việc ; trong vụ ; trong ; trong điều ; trung ; trái ; trò ; trước ; trước điều ; trước được ; tuổi ; tài ; tâm tới ; tâm về ; tâm ; tåi ; tìm trong tài ; tìm ; tình ; tính việc ; tính ; tính đến chuyện ; tôi khoảng ; tôi muốn nói ; tôi về chuyện ; tôi về ; tôi ; tôi được chừng ; tượng ; tượng được ; tả ; tất cả ; tầm tới ; tầm ; tối ; tốn ; tới chuyện ; tới cách ; tới gần ; tới những ; tới nữa ; tới sự ; tới việc ; tới về ; tới ; tới đấy ; tứ ; tức thế ; tức ; từ những ; từ ; u vê ; u vê ̀ ; uống ; v ; vi ; vi ̀ chuyê ̣ n ; vi ̀ ; viê ; viê ̣ ; viết về vấn đề ; viết về ; việc cho ; việc chuẩn ; việc có ; việc giữa ; việc tìm ; việc về ; việc với ; việc ; việc ở ; và khoảng ; và về ; và ; vào khoảng ; vào miêu ; vào những ; vào thế ; vào tầm ; vào việc ; vào ; vá iáu ; vá ; vê ; vê ̀ chuyê ̣ n ; vê ̀ như ; vê ̀ như ̃ ng ; vê ̀ như ̃ ; vê ̀ viê ; vê ̀ viê ̣ c ; vê ̀ viê ̣ ; vê ̀ ; vì bị ; vì chuyện ; vì họ ; vì tôi có nhiều cách ; vì việc ; vì ; vì điều ; vì đã ; vòng trong ; vòng ; vš ; vấn về ; vấn ; vấn đề giữa ; vấn đề về ; vấn đề ; vẩn ; vẫn còn ; vậy ; về bạn ; về bạn đó ; về bản ; về chiện ; về cho ; về chuyện của ; về chuyện gì ; về chuyện này ; về chuyện ; về chuyện đó ; về chính bản thân ; về chúng ; về chủ đề ; về con ; về các ; về cách ; về cái gì ; về cái ; về công việc ; về cả ; về gì ; về khoảng ; về mấy ; về một ; về nhiều về vấn đề ; về những cái như ; về những gì ; về những việc ; về những ; về nó ; về nói sau ; về nơi này ; về nơi ; về phía mạn phải ; về rất nhiều thứ ; về sự việc ; về sự ; về thể ; về tinh ; về tâm ; về tất ; về từ ; về viêc gia nhập ; về việc chỉ ; về việc coi ; về việc của ; về việc mà ; về việc này ; về việc sắp ; về việc ; về vấn ; về vấn đề gì cả ; về vấn đề ; về về ; về vụ ; về ; về ý ; về điê ̀ u na ; về điê ̀ u na ̀ y ; về điê ̀ u na ̀ ; về điê ̀ u ; về điều này ; về điều ; về điều đó ; về đề ; về định ; về độ ; vể ; vễ ; vị ; với chuyện ; với tôi về ; với tới ; với việc cho ; với việc chỉ ; với việc ; với về ; với ; vụ của ; vụ tiết ; vụ ; xem xét ; xem ; xu ; xét lại ; xét về ; xét ; y vê ; y đê ́ n ; yếu ; zậy ; à ; ông ; ý nghĩa ; ý thức ; ý ; ý đến ; đang ; đi nhiều hơn ; đi thì ; đi vào ; đi ; điê ; điê ̀ ; điều gì nữa ; điều gì ; điều về ; điều ; điểm của ; điểm gì ; điểm ; điệu ; đoán ; đoạn ; đâu ; đây ; đã có khoảng ; đã làm việc ở ; đã phải ; đã tới ; đã ; đê ; đê ̀ ; đê ́ n chuyê ̣ n ; đê ́ n ; đê ́ ; đê ̉ ; đó là ; đó lại ; đó về ; đó ; đúng ; được chuyện gì nữa ; được chuyện ; được chừng ; được khoảng chừng ; được khoảng ; được trong ; được về ; được vị ; được ; được điều ; đấy ; đằng khác ; đằng sau ; đằng ; đến chuyện ; đến cái ; đến cả ; đến gần ; đến họ ; đến khoảng ; đến mà ; đến mấy ; đến nó ; đến thì ; đến thế ; đến tập thể ; đến tập ; đến việc ; đến vấn ; đến vấn đề ; đến về ; đến với ; đến ; đến đó ; đến đề ; đến ở ; đề cập chuyện ; đề cập chuyện đó ; đề cập ; đề trong ; đề về ; đề ; để cho ; để ; định cũng ; định về ; định ; định điều ; đối với vấn đề ; đối với ; đổi ; độ gần ; độ ; đủ ; đức ; ước ; ̀ chuyê ̣ n ; ̀ i vê ̀ ; ̀ i ; ̀ n vê ; ̀ n vê ̀ ; ̀ n ; ̀ nh ; ̀ thê ; ̀ thê ̉ ; ̀ u vê ; ̀ u vê ̀ ; ̀ u ; ̀ viê ; ̀ viê ̣ ; ̀ vê ; ̀ vê ̀ ; ̀ ; ́ chuyê ; ́ co ; ́ i chuyê ̣ n ; ́ i vê ; ́ i vê ̀ ; ́ i về ; ́ i ; ́ khoa ; ́ ky ; ́ n ; ́ như ̃ ; ́ viê ; ́ vê ; ́ y vê ; ́ ; ́ đê ; ́ đê ̉ ; ̃ i vê ̀ ; ̃ ; ̉ cho ; ̉ gi ; ̉ i vê ; ̉ n ; ̉ vê ; ̉ vê ̀ như ; ̉ vê ̀ ; ̣ m mơ ; ̣ m mơ ́ ; ̣ n nghe vê ̀ ; ̣ n ; ̣ t vê ; ̣ y đê ́ n ; ờ ; ở chỗ ; ở khoảng ; ở những buổi ; ở nơi ; ở ; ở điểm ; ở đâu ; ở đâu đó ; ở đây về ; ở độ ; ứng ;
about
allen ; andrew ; bao ; bi ; billy ; biết chuyện ; biết là ; biết rằng ; biết việc ; biết về ; biết ; biếtđể ; biệt ; buồn ; bài ; bàn về ; bày ; báo cho ; báo ; bên ; bạ ; bạc ; bạn về ; bạn ; bản ; bảo sẽ ; bảo ; bằng ; bẳng ; bế ; bề ; bị vậy ; ca bài ; ca ; chia ; cho bó ; cho chuyện ; cho khoa ; cho khoa ̉ ng ; cho khoa ̉ ; cho khoảng ; cho kỹ ; cho những điều ; cho thấy ; cho tới ; cho việc ; cho vấn đề không ; cho vấn đề ; cho ; cho điều ; cho đến ; chuyê ; chuyê ́ ; chuyê ̣ n vê ; chuyê ̣ n ; chuyê ̣ ; chuyến ; chuyện của ; chuyện giữa ; chuyện gì ; chuyện này ; chuyện về ; chuyện ; chuẩn ; chyện ; chán ; chë thì ; chính ; chòm ; chòng ; chúng ; chút nào ; chút về ; chút ; chăm ; chăn ; chơi ; chết ; chỉ biết về ; chỉ cho ; chỉ có khoảng ; chỉ khoảng ; chỉ là về ; chỉ là ; chỉ tới ; chỉ vì ; chỉ về ; chỉ ; chỗ cho ; chỗ ; chụp đã ; chủ ; chủ đề của ; chứ ; chừng ; co ; co ̀ n ; co ̀ ; co ́ gi ; co ́ gi ̀ ; co ́ ; coi ; cu ̀ ; cu ̃ ng đê ; cung ; cuốn ; cuộc ; các loài ; các ; cách khoảng ; cách lắng ; cách nói về ; cách ; cái gì ; cái ; câu chuyện về ; câu chuyện ; cãi ; còn biết ; còn chừng ; còn có ; còn gì ; còn khoảng ; còn là chuyện về ; còn là chuyện ; còn là ; còn phải ; còn về ; còn với ; còn ; có gì ; có khoang ; có khoảng ; có rất nhiều việc mà ; có rất nhiều việc ; có thuật ; có ; có độ ; cô ; cúng ; cûa ; căn ; cũng biết ; cũng thấy ; cũng vào ; cũng ; cả về ; cả ; cấp vậy ; cần ; cậu về ; cỡ ; của andrew ; của khoảng ; của sự ; của ; cứ ; diễn ; do trong ; do ; dung ; dành ; dưỡng ; dạy ; dẫn ; dữ ; dự ; dựa ; em về việc ; fletcher ; ghét ; gi ; gi ̀ vê ̀ ; gi ̀ ; giác ; giải ; giản ; giề ; giống như ; giới thiệu ; giờ ; giờ đã ; giữa ; gào gì ; gã ; gì cho ; gì cả ; gì hết ; gì khi ; gì mà ; gì nữa ; gì thế ; gì tới ; gì v ; gì vá ; gì vậy ; gì về một ; gì về ; gì với ; gì ; gì đó ; gì đến ; gì ở ; gấp ; gần như ; gần với ; gần ; gồm ; ha ; ha ̣ ; hay là ; hay về ; hay ; hiểu về ; hiểu ; hiểu được ; hiện ; hoài ; hoàn ; hành ; hãy cho tôi biết về ; hãy nói về ; hôm nay ; hôm ; hơn về ; hơn ; hướng tới ; hướng ; hướng đến ; hấp ; hắn chứ ; hết nhẽ ; hết ; họ sẽ coi ; họ ; họa ; học về ; học ; hỏi ; hồi ; i chuyê ̣ n vê ; i chuyê ̣ n ; i vá ; i vê ; i vê ̀ ; i về ; i ; jim ; khi nói ; khi xem xét ; khi ; khi đê ; khi ở ; khoa học về ; khoa ; khoa ̉ ng ; khoa ̉ ; khoản ; khoảng chứng ; khoảng chừng ; khoảng hơn ; khoảng một ; khoảng tầm ; khoảng từ ; khoảng ; khá ; không biết ; không là ; không ; khắp nơi ; khắp ; khỏang ; khỏng ; kê ; kê ́ t ; kê ́ ; kết ; kể cho ; kể về ; kể với tiến sĩ ; kể với ; kể ; kỹ ; liên quan gì đến ; liên quan tới ; liên quan ; liên quan đến việc ; liên quan đến ; liên ; liền cho ; liệt ; lo cho ; lo ; loài ; luận ; là chuyện ; là chừng ; là cái ; là có ; là của ; là do ; là gì ; là jake ; là khoảng ; là lúc ; là thế ; là vào khoảng ; là về việc ; là về ; là ; là ở ; làm gì ; làm sao để ; làm việc cho ; lên ; lí ; lòng ; lô ; lô ̀ ; lúc ; lúc đó ; lý ; lại chuyện ; lại về ; lại ; lắm ; lắng cho ; lắng ; lẽ ; lỗi về ; lỗi ; lỡ ; makunga ; mua ; muốn nói ; muốn ; mà về ; mà ; mái ; mê ; mình về ; mình ; mơ ; mất ; mất đi ; mấy cái ; mấy vấn đề về ; mấy ; mập ; mỉa ; mộ ; một chút về ; một cách ; một việc ; một ; một điều về ; mới ; mời ; n chuyê ; n chuyê ̣ n cu ; n co ; n co ́ ; n gi ; n nghe vê ̀ ; n nghe ; n v ; n vê ; n vê ̀ ; n về ; n ; ngang ; nghe chuyê ̣ n ; nghe chuyện ; nghe này ; nghe việc ; nghe vá ; nghe vê ; nghe vê ̀ ; nghe về mấy ; nghe về ; nghe ; nghi ; nghi ̃ ; nghiệm ; nghiện ; nghĩ gì ; nghĩ về ; nghĩ ; nghĩ đến ; nghĩa với ; ngoài ; ngày ; ngại ; nhe ; nhiê ; nhiều câu chuyện về ; nhiều tiền ; nhiều về ; nhiều ; nhiệt ; nhé ; nhïng ; nhóc ; như chuyện giữa ; như thế nào ; như thế ; như vậy ; như về ; như ; nhưng sau ; nhưng ; nhắc ; nhắc đến ; nhằm là ; nhằm vào ; nhằm ; nhỉ ; những chuyện ; những gì về ; những gì ; những ; no ́ i vê ̀ ; nori ; nào mà ; nào trong ; nào về ; nào với ; nào ; nào để ; này chuyện ; này về ; này ; nói cho ; nói gì ; nói lão ; nói muốn ; nói rằng ; nói ta ; nói về việc ; nói về ; nói với ; nói ; nói đến ; năng ; nơi ; nếu ; nổi ; nửa ; nữa của ; nữa thì ; nữa về ; nữa ; phá ; phải ; phần ; pizza ; qua ; quan tâm về ; quan tâm ; quan tâm đến ; quan ; quan điểm của ; quan đê ; quan đến ; quanh ; quên ; ra cách ; ra sự ; ra vào ; ra về ; ra với ; ra ; rất nhiều về ; rất ; rằng ; rồi sau ; rồi ; rủi ; sai ; sao ; sao để ; sau ; soi ; suy nghĩ ; suy tính ; suy ; suýt nữa ; suýt ; sách ; sáu ; sóc ; să ; să ́ ; sướng ; sắp ; sắp được ; sẽ cho ; sẽ ; số ; sự của ; sự về ; sự ; t khoa ; t vê ; t vê ̀ ; ta nói ; ta sẽ ; ta ; tay lên ; tay vào ; thang ; theo tôi thì không ; theo tôi thì ; think about ; thiên ; thiết ; thiệp ; thiệu ; thoáng ; thuật ; thâm ; thân ; thê ; thê ́ ; thê ̉ ; thêm về vấn đề ; thêm về ; thêm ; thì chỉ tới ; thì chỉ ; thì có cho ; thì có ; thì khoảng ; thì khổ ; thì quên ; thì sao ; thì tôi ; thì ; thích nghi với ; thích ; thông tin về ; thông ; thú ; thương lượng ; thương ; thạo ; thấu ; thấy ; thấy được ; thằng ; thế còn ; thế nào ; thế này ; thế ra ; thế về ; thế ; thế ở ; thể dạy ; thể nói ; thể trong vụ ; thể về ; thể điều ; thứ ; thức về ; thức ; thử ; thực ; tin về ; tin ; tinh rồi ; tiến ; tiết ; tiền ; tra ; triệu ; trong chuyện ; trong khoảng ; trong sách ; trong thí ; trong việc ; trong vụ ; trong ; trong điều ; trung ; trò ; trước ; trước điều ; trước được ; trợ ; tuổi ; tánh ; tâm gi ; tâm gì đến ; tâm tới ; tâm về ; tâm ; tåi ; tìm ; tình ; tính việc ; tính ; tính đến chuyện ; tôi khoảng ; tôi không ; tôi muốn nói ; tôi về chuyện ; tôi về ; tôi ; tôi được chừng ; tượng ; tượng được ; tạp ; tả ; tất cả ; tầm tới ; tầm ; tật ; tối ; tốn ; tới chuyện ; tới cách ; tới gần ; tới những ; tới nữa ; tới sự ; tới việc ; tới về ; tới ; tới đấy ; tứ ; tức thế ; tức ; từ những ; từ ; u vê ; u vê ̀ ; u ; u ở ; uống ; v ; vi ; vi ̀ chuyê ̣ n ; vi ̀ ; viê ; viê ̣ ; viết về vấn đề ; viết về ; việc cho ; việc chuẩn ; việc có ; việc giữa ; việc tìm ; việc về ; việc với ; việc ; việc ở ; và khoảng ; và về ; vào khoảng ; vào miêu ; vào những ; vào thế ; vào tính ; vào tầm ; vào việc ; vào ; vá iáu ; vá ; vâ ; vâ ̀ ; vâng ; vê ; vê ̀ chuyê ̣ n ; vê ̀ như ; vê ̀ như ̃ ng ; vê ̀ như ̃ ; vê ̀ viê ; vê ̀ viê ̣ c ; vê ̀ viê ̣ ; vê ̀ ; vì bị ; vì chuyện ; vì họ ; vì tôi có nhiều cách ; vì việc ; vì ; vì điều ; vì đã ; vòng trong ; vòng ; vš ; vấn về ; vấn ; vấn đề của ; vấn đề giữa ; vấn đề về ; vấn đề ; vẫn còn ; vậy ; về bản ; về chiện ; về cho ; về chuyện của ; về chuyện gì ; về chuyện này ; về chuyện ; về chuyện đó ; về chính bản thân ; về chúng ; về chủ đề ; về con ; về các ; về cách ; về cái gì ; về cái ; về công việc ; về cả ; về gì ; về khoảng ; về mấy ; về một ; về nhiều về vấn đề ; về những cái như ; về những gì ; về những việc ; về những ; về nó ; về nói sau ; về nơi này ; về nơi ; về phía mạn phải ; về rất nhiều thứ ; về sự việc ; về sự ; về thể ; về tinh ; về tâm ; về tất ; về từ ; về viêc gia nhập ; về việc chỉ ; về việc coi ; về việc của ; về việc mà ; về việc này ; về việc sắp ; về việc ; về vấn ; về vấn đề gì cả ; về vấn đề ; về về ; về vụ ; về ; về ý ; về điê ̀ u na ; về điê ̀ u ; về điều này ; về điều ; về điều đó ; về đề ; về định ; về độ ; vể ; vễ ; vị ; với chuyện ; với tôi về ; với tới ; với việc cho ; với việc chỉ ; với việc ; với về ; với ; vụ của ; vụ tiết ; vụ ; xem xét ; xem ; xoa ; xong ; xu ; xét lại ; xét về ; xét ; y vê ; y đê ́ n ; yếu ; zậy ; à ; ông ; ý nghĩa ; ý thức ; ý ; ý đến ; đang ; đi nhiều hơn ; đi thì ; đi ; điê ; điê ̀ ; điều gì nữa ; điều gì ; điều về ; điều ; điểm của ; điểm gì ; điểm ; điệu ; đoán ; đoạn ; đâu ; đây ; đã có khoảng ; đã phải ; đã tìm ; đã tới ; đã ; đê ; đê ̀ ; đê ́ n ; đê ́ ; đê ̉ ; đó là ; đó vậy ; đó về ; đó ; đúng ; được chuyện gì nữa ; được chuyện ; được chừng ; được khoảng chừng ; được khoảng ; được trong ; được về ; được vị ; được ; được điều ; đấy ; đằng sau ; đằng ; đến chuyện ; đến cái ; đến cả ; đến gần ; đến họ ; đến khoảng ; đến mà ; đến mấy ; đến nó ; đến thì ; đến thế ; đến tập thể ; đến tập ; đến việc ; đến vấn ; đến vấn đề ; đến về ; đến với ; đến ; đến đó ; đến đề ; đến ở ; đề cập chuyện ; đề cập chuyện đó ; đề cập ; đề trong ; đề về ; đề ; để cho ; để ; định cũng ; định về ; định ; định điều ; đọc ; đối với vấn đề ; đối với ; đối ; đồn ; đổi ; độ gần ; độ ; đủ ; đức ; ước ; ̀ chuyê ̣ n ; ̀ gi ; ̀ gi ̀ ; ̀ i vê ̀ ; ̀ i ; ̀ n vê ; ̀ n vê ̀ ; ̀ n ; ̀ nh ; ̀ thê ; ̀ thê ̉ ; ̀ u vê ; ̀ u vê ̀ ; ̀ u ; ̀ viê ; ̀ viê ̣ ; ̀ vê ; ̀ vê ̀ ; ̀ ; ́ chuyê ; ́ co ; ́ co ̀ n ; ́ i chuyê ̣ n ; ́ i vê ; ́ i vê ̀ ; ́ i về ; ́ i ; ́ khoa ; ́ n chuyê ; ́ n ; ́ viê ; ́ vê ; ́ y vê ; ́ ; ́ đê ; ́ đê ̉ ; ̃ i vê ̀ ; ̃ ; ̉ cho ; ̉ i vê ; ̉ u ; ̉ vê ; ̉ vê ̀ như ; ̉ vê ̀ ; ̣ i ; ̣ n nghe vê ̀ ; ̣ t khoa ; ̣ t vê ; ̣ y đê ́ n ; ờ ; ở chỗ ; ở khoảng ; ở những buổi ; ở nơi ; ở ; ở điểm ; ở đâu ; ở đâu đó ; ở đây về ; ở độ ; ứng ;

May be synonymous with:
English English
about; astir
on the move

May related with:
English Vietnamese
about
* phó từ
- xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác
=he is somewhere about+ anh ta ở quanh quẩn đâu đó
=rumours are about+ đây đó có tiếng đồn (về việc gì)
- đằng sau
=about turn!+ đằng sau quay
- khoảng chừng, gần
=about forty+ khoảng 40
=it is about two o'clock+ bây giờ khoảng chừng hai giờ
- vòng
=to go a long way about+ đi đường vòng xa
!about and about
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rất giống nhau
!to be about
- bận (làm gì)
- đã dậy được (sau khi ốm)
- có mặt
!about right
- đúng, đúng đắn
- tốt, được
* giới từ
- về
=to know much about Vietnam+ biết nhiều về Việt Nam
=what shall we write about?+ chúng ta sẽ viết về cái gì bây giờ?
- quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác
=to walk about the garden+ đi quanh quẩn trong vườn
- xung quanh
=the trees about the pound+ cây cối xung quanh ao
- khoảng chừng, vào khoảng
=about nightfall+ vào khoảng chập tối
- bận, đang làm (gì...)
=he is still about it+ hắn hãy còn bận làm việc đó
=to go about one's work+ đi làm
- ở (ai); trong người (ai), theo với (ai)
=I have all the documents about me+ tôi có mang theo đầy đủ tài liệu
=there's something nice about him+ ở anh ta có một cái gì đó hay hay
!to be about to
- sắp, sắp sửa
=the train is about to start+ xe lửa sắp khởi hành
=man about town+ tay ăn chơi, tay giao thiệp rộng
=what are you about?+ anh muốn gì?, anh cần gì?
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) anh đang làm gì đấy?
!what about?
- (xem) what
* ngoại động từ
- lái (thuyền...) theo hướng khác
about
allen ; anh muốn ; bao ; bi ; biết chuyện ; biết là ; biết rằng ; biết việc ; biết về ; biết ; biếtđể ; buồn ; bài ; bàn về ; bàn ; bày ; bên ; bạ ; bạc ; bạn về ; bạn ; bản ; bảo sẽ ; bảo ; bằng ; bẳng ; bị vậy ; chia ; cho bó ; cho chuyện ; cho khoa ; cho khoa ̉ ng ; cho khoa ̉ ; cho khoảng ; cho kỹ ; cho những điều ; cho thấy ; cho tới ; cho việc ; cho vấn đề không ; cho vấn đề ; cho ; cho điều ; cho đến ; chuyê ; chuyê ̣ n vê ; chuyê ̣ n ; chuyê ̣ ; chuyến ; chuyện của ; chuyện giữa ; chuyện gì ; chuyện này ; chuyện về ; chuyện ; chuẩn ; chyện ; chë thì ; chính ; chòm ; chòng ; chúng ; chút nào ; chút về ; chút ; chăm ; chăn ; chơi ; chết ; chỉ biết về ; chỉ cho ; chỉ có khoảng ; chỉ khoảng ; chỉ là về ; chỉ là ; chỉ tới ; chỉ vì ; chỉ về ; chỉ ; chỗ cho ; chỗ ; chụp đã ; chủ ; chủ đề của ; chứ ; chừng ; co ; co ̀ ; co ́ ; coi ; con ; cu ̀ ; cu ̃ ng đê ; cung ; cuốn ; cuộc ; các loài ; các ; cách khoảng ; cách lắng ; cách nói về ; cách ; cái gì ; cái ; câu chuyện về ; câu chuyện ; còn biết ; còn chừng ; còn có ; còn gì ; còn khoảng ; còn là chuyện về ; còn là chuyện ; còn là ; còn lại ; còn về ; còn với ; còn ; có gì ; có khoang ; có khoảng ; có một ; có rất nhiều việc mà ; có rất nhiều việc ; có thuật ; có ; có độ ; cô ; cúng ; cûa ; căn ; cũng thấy ; cũng vào ; cả về ; cả ; cấp vậy ; cần ; cậu về ; cỡ ; của khoảng ; của sự ; của ; diễn cái ; do trong ; do ; dung ; dành ; dưỡng ; dẫn ; dữ ; dự ; em về việc ; felicia thì ; fletcher ; gi ; gi ̀ vê ̀ ; gi ̀ ; gia ; giô ; giải ; giề ; giống như ; giới thiệu ; giới ; giờ ; giờ đã ; giữa ; gào gì ; gã ; gì cho ; gì cả ; gì hết ; gì mà ; gì nữa ; gì thế ; gì tới ; gì v ; gì vá ; gì vậy ; gì về một ; gì về vấn đề ; gì về ; gì với ; gì ; gì đó ; gì đến ; gì ở ; gấp ; gần như ; gần với ; gần ; gồm ; ha ; hay là ; hay về ; hay ; hiểu về ; hiểu ; hiểu được ; hiện ; hoài ; hoàn ; hành ; hãy cho tôi biết về ; hãy nói về ; hôm nay ; hôm ; hơn về ; hơn ; hướng tới ; hướng ; hướng đến ; hấp ; hắn chứ ; hết nhẽ ; hết ; họ sẽ ; họ ; họa ; học về ; hỏi ; hồi ; i chuyê ̣ n vê ; i chuyê ̣ n ; i vá ; i vê ; i vê ̀ ; i về ; i ; khi nói ; khi xem xét ; khi ; khi ở ; khoa học về ; khoa ; khoa ̉ ng ; khoa ̉ ; khoản ; khoảng chứng ; khoảng chừng ; khoảng hơn ; khoảng một ; khoảng tầm ; khoảng từ ; khoảng ; khá ; không biết ; không là ; không ; khắp nơi ; khắp ; khỏang ; khỏng ; ky ; kê ; kê ̉ ; kể cho ; kể về ; kể với tiến sĩ ; kể ; kỹ ; liên quan gì đến ; liên quan tới ; liên quan ; liên quan đến việc ; liên quan đến ; liên ; liệt ; lo cho ; lo ; loài ; là biết ; là chuyện ; là chừng ; là cái ; là có ; là của ; là do ; là gì ; là jake ; là thế ; là vào khoảng ; là về việc ; là về ; là ; là ở ; làm gì ; làm sao ; làm việc cho ; làm việc ở ; lên ; lí ; lòng ; lúc nhé ; lúc ; lúc đó ; lý ; lại chuyện ; lại về ; lại ; lắm ; lắng cho ; lắng ; lẽ ; lỗi về ; lớn ; lỡ ; m mơ ; m mơ ́ ; ma ; ma ̀ không ; ma ̀ ; makunga ; mua ; muốn nói ; muốn ; mà về ; mà ; mê ; mình về ; mình ; mơ ; mơ ́ ; mất ; mất đi ; mấy cái ; mấy vấn đề về ; mấy ; mỉa ; một chút về ; một cách ; một việc ; một ; một điều về ; mới ; mời ; n chuyê ̣ n cu ; n gi ; n nghe vê ̀ ; n nghe ; n v ; n vê ; n vê ̀ ; n về ; n ; n đê ; ng ; ngang ; nghe chuyê ̣ n ; nghe chuyện ; nghe này ; nghe việc ; nghe vá ; nghe vê ; nghe vê ̀ ; nghe về mấy ; nghe về ; nghe ; nghiện ; nghĩ gì ; nghĩ về ; nghĩ ; nghĩ đến ; nghĩa với ; ngoài ; ngày ; ngại ; nhe ; nhiê ; nhiều câu chuyện về ; nhiều tiền ; nhiều về ; nhiều ; nhé ; nhïng ; nhóc ; nhơ ; như chuyện giữa ; như thế nào ; như thế ; như vậy ; như về ; như ; như ̃ ; nhưng sau ; nhưng ; nhắc ; nhắc đến ; nhằm là ; nhằm vào ; nhằm ; nhỉ ; nhớ ; những chuyện ; những gì về ; những gì ; những ; no ́ i vê ̀ ; nori ; nào của ; nào mà ; nào trong ; nào về ; nào với ; này chuyện ; này về ; này ; nói cho ; nói gì ; nói lão ; nói muốn ; nói ta ; nói về việc ; nói về ; nói với ; nói ; nói đến ; nơi ; nếu ; nổi ; nội ; nữa của ; nữa thì ; nữa về ; nữa ; phá ; phải ; phần ; qua ; quan tâm về ; quan tâm ; quan tâm đến ; quan ; quan điểm của ; quan đê ; quan đến ; quanh ; ra cách ; ra sự ; ra vào ; ra về ; ra với ; ra ; rất nhiều về ; rất ; rằng ; rồi sau ; rồi ; rủi ; sai ; sao ; sau ; soi ; suy nghĩ ; suy tính ; suýt nữa ; suýt ; sách ; sáu ; să ; să ́ ; sướng ; sắp ; sắp được ; sẽ cho ; sẽ ; số ; sự về ; sự ; t vê ; t vê ̀ ; ta nói ; ta sẽ ; ta ; tay lên ; tay vào ; tay ; theo tôi thì không ; theo tôi thì ; think about ; thiên ; thiệp ; thiệu ; thoáng ; thuật ; thâm ; thân ; thê ; thê ́ ; thê ̉ ; thêm về vấn đề ; thêm về ; thêm ; thì chỉ tới ; thì chỉ ; thì có cho ; thì có ; thì khoảng ; thì khổ ; thì quên ; thì sao ; thì tôi ; thì về ; thì ; thích nghi với ; thích ; thông tin về ; thú ; thương lượng ; thương ; thạo ; thấu ; thấy ; thấy được ; thằng ; thế còn ; thế nào ; thế này ; thế ra ; thế về ; thế ; thế ở ; thể nói ; thể trong vụ ; thể về ; thể điều ; thứ ; thức về ; thức ; thử ; thực ; tin về ; tin ; tinh rồi ; tiến ; tiết ; tiền ; trong chuyện ; trong khoảng ; trong sách ; trong thí ; trong việc ; trong vụ ; trong ; trong điều ; trung ; trái ; trò ; trước ; trước điều ; trước được ; tuổi ; tài ; tâm tới ; tâm về ; tâm ; tåi ; tìm trong tài ; tìm ; tình ; tính việc ; tính ; tính đến chuyện ; tôi khoảng ; tôi muốn nói ; tôi về chuyện ; tôi về ; tôi ; tôi được chừng ; tượng ; tượng được ; tả ; tất cả ; tầm tới ; tầm ; tối ; tốn ; tới chuyện ; tới cách ; tới gần ; tới những ; tới nữa ; tới sự ; tới việc ; tới về ; tới ; tới đấy ; tứ ; tức thế ; tức ; từ những ; từ ; u vê ; u vê ̀ ; uống ; v ; vi ; vi ̀ chuyê ̣ n ; vi ̀ ; viê ; viê ̣ ; viết về vấn đề ; viết về ; việc cho ; việc chuẩn ; việc có ; việc giữa ; việc tìm ; việc về ; việc với ; việc ; việc ở ; và khoảng ; và về ; và ; vào khoảng ; vào miêu ; vào những ; vào thế ; vào tầm ; vào việc ; vào ; vá iáu ; vá ; vê ; vê ̀ chuyê ̣ n ; vê ̀ như ; vê ̀ như ̃ ng ; vê ̀ như ̃ ; vê ̀ viê ; vê ̀ viê ̣ c ; vê ̀ viê ̣ ; vê ̀ ; vì bị ; vì chuyện ; vì họ ; vì tôi có nhiều cách ; vì việc ; vì ; vì điều ; vì đã ; vòng trong ; vòng ; vš ; vấn về ; vấn ; vấn đề giữa ; vấn đề về ; vấn đề ; vẩn ; vẫn còn ; vậy ; về bạn ; về bạn đó ; về bản ; về chiện ; về cho ; về chuyện của ; về chuyện gì ; về chuyện này ; về chuyện ; về chuyện đó ; về chính bản thân ; về chúng ; về chủ đề ; về con ; về các ; về cách ; về cái gì ; về cái ; về công việc ; về cả ; về gì ; về khoảng ; về mấy ; về một ; về nhiều về vấn đề ; về những cái như ; về những gì ; về những việc ; về những ; về nó ; về nói sau ; về nơi này ; về nơi ; về phía mạn phải ; về rất nhiều thứ ; về sự việc ; về sự ; về thể ; về tinh ; về tâm ; về tất ; về từ ; về viêc gia nhập ; về việc chỉ ; về việc coi ; về việc của ; về việc mà ; về việc này ; về việc sắp ; về việc ; về vấn ; về vấn đề gì cả ; về vấn đề ; về về ; về vụ ; về ; về ý ; về điê ̀ u na ; về điê ̀ u na ̀ y ; về điê ̀ u na ̀ ; về điê ̀ u ; về điều này ; về điều ; về điều đó ; về đề ; về định ; về độ ; vể ; vễ ; vị ; với chuyện ; với tôi về ; với tới ; với việc cho ; với việc chỉ ; với việc ; với về ; với ; vụ của ; vụ tiết ; vụ ; xem xét ; xem ; xu ; xét lại ; xét về ; xét ; y vê ; y đê ́ n ; yếu ; zậy ; à ; ông ; ý nghĩa ; ý thức ; ý ; ý đến ; đang ; đi nhiều hơn ; đi thì ; đi vào ; đi ; điê ; điê ̀ ; điều gì nữa ; điều gì ; điều về ; điều ; điểm của ; điểm gì ; điểm ; điệu ; đoán ; đoạn ; đâu ; đây ; đã có khoảng ; đã làm việc ở ; đã phải ; đã tới ; đã ; đê ; đê ̀ ; đê ́ n chuyê ̣ n ; đê ́ n ; đê ́ ; đê ̉ ; đó là ; đó lại ; đó về ; đó ; đúng ; được chuyện gì nữa ; được chuyện ; được chừng ; được khoảng chừng ; được khoảng ; được trong ; được về ; được vị ; được ; được điều ; đấy ; đằng khác ; đằng sau ; đằng ; đến chuyện ; đến cái ; đến cả ; đến gần ; đến họ ; đến khoảng ; đến mà ; đến mấy ; đến nó ; đến thì ; đến thế ; đến tập thể ; đến tập ; đến việc ; đến vấn ; đến vấn đề ; đến về ; đến với ; đến ; đến đó ; đến đề ; đến ở ; đề cập chuyện ; đề cập chuyện đó ; đề cập ; đề trong ; đề về ; đề ; để cho ; để ; định cũng ; định về ; định ; định điều ; đối với vấn đề ; đối với ; đổi ; độ gần ; độ ; đủ ; đức ; ước ; ̀ chuyê ̣ n ; ̀ i vê ̀ ; ̀ i ; ̀ n vê ; ̀ n vê ̀ ; ̀ n ; ̀ nh ; ̀ thê ; ̀ thê ̉ ; ̀ u vê ; ̀ u vê ̀ ; ̀ u ; ̀ viê ; ̀ viê ̣ ; ̀ vê ; ̀ vê ̀ ; ̀ ; ́ chuyê ; ́ co ; ́ i chuyê ̣ n ; ́ i vê ; ́ i vê ̀ ; ́ i về ; ́ i ; ́ khoa ; ́ ky ; ́ n ; ́ như ̃ ; ́ viê ; ́ vê ; ́ y vê ; ́ ; ́ đê ; ́ đê ̉ ; ̃ i vê ̀ ; ̃ ; ̉ cho ; ̉ gi ; ̉ i vê ; ̉ n ; ̉ vê ; ̉ vê ̀ như ; ̉ vê ̀ ; ̣ m mơ ; ̣ m mơ ́ ; ̣ n nghe vê ̀ ; ̣ n ; ̣ t vê ; ̣ y đê ́ n ; ờ ; ở chỗ ; ở khoảng ; ở những buổi ; ở nơi ; ở ; ở điểm ; ở đâu ; ở đâu đó ; ở đây về ; ở độ ; ứng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: