English → Vietnamese
electrolier
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
electrolier
* danh từ
- chùm đèn điện
- chùm đèn điện
Other matches
Other phrases built from the same root.
electrolier
* danh từ
- chùm đèn điện
- chùm đèn điện
* tính từ
- có thể điện phân
- có thể điện phân
* ngoại động từ
- (hoá học) điện phân
- (hoá học) điện phân
* danh từ
- máy điện phân, bình điện phân
- máy điện phân, bình điện phân