English to Vietnamese
Search Query: electioneer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
electioneer
|
* danh từ
- người vận động bầu cử * nội động từ - vận động bầu cử |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
by-election
|
* danh từ
- cuộc bầu cử phụ |
|
electioneer
|
* danh từ
- người vận động bầu cử * nội động từ - vận động bầu cử |
|
re-election
|
* danh từ
- sự bầu lại |
|
electioneerer
|
- xem electioneer
|
|
electioneering
|
* danh từ
- hoạt động nhằm tác động đến cử tri trong một cuộc bầu cử bằng cách vận động, đọc diễn văn...; cuộc vận động bầu cử |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
