English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: elder

Best translation match:
English Vietnamese
elder
* tính từ
- nhiều tuổi hơn
=elder brother+ anh
* danh từ
- người nhiều tuổi hơn
- (số nhiều) bậc huynh trưởng
* danh từ
- (thực vật học) cây cơm cháy

Probably related with:
English Vietnamese
elder
anh cả ; anh ; bô lão ; gia đình cử ; già ; lớn hơn ; lớn nhất ; lớn tuổi ; lớn ; người lớn tuổi lại ; người lớn tuổi ; người trưởng ; tiền bối ; trưởng lão người ; trưởng lão như họ ; trưởng lão ;
elder
anh ; bô lão ; gia đình cử ; già ; lớn hơn ; lớn nhất ; lớn tuổi ; lớn ; người lớn tuổi ; người trưởng ; tiền bối ; trưởng lão người ; trưởng lão như họ ; trưởng lão ; trưởng ; vị ;

May be synonymous with:
English English
elder; senior
a person who is older than you are
elder; elderberry bush
any of numerous shrubs or small trees of temperate and subtropical northern hemisphere having white flowers and berrylike fruit
elder; older; sr.
used of the older of two persons of the same name especially used to distinguish a father from his son

May related with:
English Vietnamese
elder
* tính từ
- nhiều tuổi hơn
=elder brother+ anh
* danh từ
- người nhiều tuổi hơn
- (số nhiều) bậc huynh trưởng
* danh từ
- (thực vật học) cây cơm cháy
elder
anh cả ; anh ; bô lão ; gia đình cử ; già ; lớn hơn ; lớn nhất ; lớn tuổi ; lớn ; người lớn tuổi lại ; người lớn tuổi ; người trưởng ; tiền bối ; trưởng lão người ; trưởng lão như họ ; trưởng lão ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: