English to Vietnamese
Search Query: abound
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
abound
|
* nội động từ
- (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy =coal abounds in our country+ than đá có rất nhiều ở nước ta =to abound in courage+ có thừa can đảm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
abound
|
chan chứa ; dư dật chăng ; nhiều ; nữa ; thì ; đương dư dật ;
|
|
abound
|
chan chứa ; dư dật chăng ; đương dư dật ; đầy dẫy nữa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
abound; bristle; burst
|
be in a state of movement or action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abounding
|
* tính từ
- nhiều, phong phú, thừa thãi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
