English to Vietnamese
Search Query: alveolus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alveolus
|
* danh từ, số nhiều alveoli
/æl'viəlai/ - hốc nhỏ, ổ - (giải phẫu) túi phổi - ổ răng - lỗ tổ ong |
May be synonymous with:
| English | English |
|
alveolus; air cell; air sac
|
a tiny sac for holding air in the lungs; formed by the terminal dilation of tiny air passageways
|
|
alveolus; tooth socket
|
a bony socket in the alveolar ridge that holds a tooth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alveolus
|
* danh từ, số nhiều alveoli
/æl'viəlai/ - hốc nhỏ, ổ - (giải phẫu) túi phổi - ổ răng - lỗ tổ ong |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
