English to Vietnamese
Search Query: alveolation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alveolation
|
- xem alveolate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alveolate
|
* tính từ
- có lỗ như tổ ong |
|
alveolation
|
- xem alveolate
|
|
alveolitis
|
* danh từ
- chứng viêm túi phổi; chứng viêm phế nang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
