EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

effervescency

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

effervescency
* danh từ
- sự sủi, sự sủi bong bóng
- sự sục sôi, sự sôi nổi

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- sủi, sủi bong bóng
- sục sôi, sôi nổi
* danh từ
- sự sủi, sự sủi bong bóng
- sự sục sôi, sự sôi nổi
effervescency
* danh từ
- sự sủi, sự sủi bong bóng
- sự sục sôi, sự sôi nổi
* tính từ
- sủi, sủi bong bóng
- sôi sục, sôi nổi
- xem effervesce
* tính từ
- hết khả năng sản xuất (đất đai)
- kiệt sức
- suy nhược; già cỗi; thiếu sinh khí
- bỏ bễ

Nearby words

Browse all English words starting with E