English → Vietnamese
effectual
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
effectual
* tính từ
- có hiệu lực, có giá trị (pháp lý)
- có hiệu lực, có giá trị (pháp lý)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
effectual
khiến ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
effectual effective; efficacious
producing or capable of producing an intended result or having a striking effect
effectual legal; sound
having legal efficacy or force
Other matches
Other phrases built from the same root.
effectual
* tính từ
- có hiệu lực, có giá trị (pháp lý)
- có hiệu lực, có giá trị (pháp lý)
* danh từ
- sự có hiệu lực, sự có giá trị (pháp lý)
- sự có hiệu lực, sự có giá trị (pháp lý)
* ngoại động từ
- thực hiện, đem lại
- thực hiện, đem lại
* danh từ
- sự thực hiện, sự đem lại
- sự thực hiện, sự đem lại
- xem effectual
* phó từ
- có hiệu quả, có kết quả
- có hiệu quả, có kết quả