English to Vietnamese
Search Query: effective
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
effective
|
* tính từ
- có kết quả - có hiệu lực, có kết quả =to become effective+ bắt đầu có hiệu lực - có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng - đủ sức khoẻ (để tòng quân...) - có thật, thật sự * danh từ - người đủ sức khoẻ (để tòng quân...) - lính chiến đấu - số quân thực sự có hiệu lực - tiền kim loại (trái với tiền giấy) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
effective
|
có hiệu lực ; có hiệu quả ; có mặt ; có sức ảnh hưởng nhiều hơn ; có ý nghĩa ; có ảnh hưởng ; công hiệu ; hiệu lực ; hiệu nghiệm ; hiệu quả hơn ; hiệu quả tốt ; hiệu quả ; hiệu ; hoàn ; hoạt động hiệu quả ; hoạt động ; hệ ; hữu hiệu ; lợi ; lực thực sự ; lực thực ; mang lại hiệu quả ; một cách hiệu quả ; ngay ; nào hiệu quả ; phát huy được có ; sắc ; ta có mặt ; thực thi mãi ; tiền mặt ; tác dụng ; việc hiệu quả ; vẫn có hiệu lực ; xuất sắc ; đem lại hiệu quả ; đạt hiệu quả ; ấn tượng ;
|
|
effective
|
có hiệu lực ; có hiệu quả ; có ý nghĩa ; có ảnh hưởng ; công hiệu ; hiê ; hiệu lực ; hiệu nghiệm ; hiệu quả hơn ; hiệu quả tốt ; hiệu quả ; hiệu ; hoàn ; hoạt động hiệu quả ; hoạt động ; hệ ; hữu hiệu ; lành ; lợi ; mang lại hiệu quả ; một cách hiệu quả ; ngay ; nào hiệu quả ; phát huy được có ; sắc ; thơ ; thực thi mãi ; tiềm lực thực sự ; tiềm lực thực ; tiền mặt ; tác dụng ; tác ; việc hiệu quả ; và ý nghĩa ; vẫn có hiệu lực ; xuất sắc ; đem lại hiệu quả ; đạt hiệu quả ; ấn tượng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
effective; effectual; efficacious
|
producing or capable of producing an intended result or having a striking effect
|
|
effective; efficient
|
able to accomplish a purpose; functioning effectively
|
|
effective; good; in effect; in force
|
exerting force or influence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
after-effect
|
* danh từ
- hậu quả - (y học) kết quả về sau (của thuốc...) |
|
effective
|
* tính từ
- có kết quả - có hiệu lực, có kết quả =to become effective+ bắt đầu có hiệu lực - có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng - đủ sức khoẻ (để tòng quân...) - có thật, thật sự * danh từ - người đủ sức khoẻ (để tòng quân...) - lính chiến đấu - số quân thực sự có hiệu lực - tiền kim loại (trái với tiền giấy) |
|
effectively
|
* phó từ
- có kết quả - có hiệu lực, có hiệu quả, có ích - với ấn tượng sâu sắc |
|
effectiveness
|
* danh từ
- sự có hiệu lực - ấn tượng sâu sắc |
|
non-effective
|
* tính từ
- không hiệu nghiệm - (quân sự) không đủ sức khoẻ để ở quân đội * danh từ - (quân sự) người không đủ sức khoẻ để ở quân đội |
|
shot effect
|
* danh từ
- (vật lý) hiệu ứng lạo sạo |
|
stage effect
|
* danh từ
- sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch |
|
activating effect
|
- (Tech) hiệu ứng hoạt hóa
|
|
audio (frequency) effect
|
- (Tech) hiệu ứng (tần số) âm thanh
|
|
binaural effect
|
- (Tech) hiệu ứng nghe hai tai
|
|
clustering effect
|
- (Tech) hiệu ứng chùm
|
|
computation by effect
|
- (Tech) tính toán bằng hiêu quả [NB]
|
|
continental effect
|
- (Tech) hiệu ứng lục địa
|
|
cost-effective
|
- (Tech) có hiệu quả kinh tế, có hiệu quả chi phí
|
|
curtain effect
|
- (Tech) hiệu ứng mành che
|
|
doppler effect
|
- (Tech) hiệu ứng Doppler (Đôple)
|
|
echo effect
|
- (Tech) hiệu ứng dội
|
|
edison effect
|
- (Tech) hiệu ứng Edison
|
|
effective address
|
- (Tech) địa chỉ hữu hiệu, địa chỉ thực
|
|
effective antenna length
|
- (Tech) độ dài hữu hiệu của ăngten
|
|
effective attenuation
|
- (Tech) suy giảm hữu hiệu
|
|
effective conductance
|
- (Tech) dẫn điện hữu hiệu
|
|
effective current
|
- (Tech) dòng điện hữu hiệu
|
|
effective cutoff frequency
|
- (Tech) tần số cắt hữu hiệu
|
|
effective height of antenna
|
- (Tech) độ cao hữu hiệu của ăngten
|
|
effective inductance
|
- (Tech) điện cảm hữu hiệu
|
|
effective instruction
|
- (Tech) chỉ thị hữu hiệu, chỉ thị thực
|
|
effective lifetime
|
- (Tech) đời sống hữu hiệu
|
|
effective resistance
|
- (Tech) điện trở hữu hiệu
|
|
effective sensitivity
|
- (Tech) độ nhạy hữu hiệu
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
