English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eel

Best translation match:
English Vietnamese
eel
* danh từ
- con cá chình; con lươn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=as slippery as an eel+ trơn tuột như lươn, khó nắm)
- (thông tục) con giun giấm

Probably related with:
English Vietnamese
eel
lươn ;
eel
lươn ;

May related with:
English Vietnamese
eel-basket
-buck)
/'i:lbʌk/
* danh từ
- ống (bắt) lươn
eel-bed
* danh từ
- ao nuôi lươn
eel-buck
-buck)
/'i:lbʌk/
* danh từ
- ống (bắt) lươn
eel-grass
* danh từ
- (thực vật học) rong lươn
eel-pie
* danh từ
- pa-tê nóng nhồi thịt lươn
eel-pond
* danh từ
- ao nuôi lươn
eel-spear
* danh từ
- cái xiên lươn
eel-worm
* danh từ
- (động vật học) giun tròn
electric eel
* danh từ
- (động vật học) cá điện (ở Nam mỹ)
eel-shear
* danh từ
- cái xiên lươn
eel-sucker
* danh từ
- (động vật) cá hấp đá
salad-eel
* danh từ
- (động vật học) cá mixin nhớt
swamp-eel
* danh từ
- (động từ) con lươn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: