English to Vietnamese
Search Query: alumnus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alumnus
|
* danh từ, số nhiều alumni
/ə'lʌmnai/ - (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học |
May be synonymous with:
| English | English |
|
alumnus; alum; alumna; grad; graduate
|
a person who has received a degree from a school (high school or college or university)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alumnus
|
* danh từ, số nhiều alumni
/ə'lʌmnai/ - (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
