English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: editorialize

Best translation match:
English Vietnamese
editorialize
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viết xã luận

May be synonymous with:
English English
editorialize; editorialise
insert personal opinions into an objective statement

May related with:
English Vietnamese
editorial
* tính từ
- (thuộc) công tác thu thập và xuất bản
- (thuộc) chủ bút (báo...)
* danh từ
- bài xã luận (của một tờ báo...)
editorialize
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viết xã luận
editorially
* phó từ
- với tư cách chủ bút
- trong xã luận, bằng xã luận
editorialization
- xem editorialize
editorializer
- xem editorialize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: