English to Vietnamese
Search Query: edifying
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
edifying
|
* tính từ
- có tính cách giáo dục, khai trí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
edifying
|
gây dựng ; ngụ ý ;
|
|
edifying
|
gây dựng ; ngụ ý ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
edifying; enlightening
|
enlightening or uplifting so as to encourage intellectual or moral improvement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
edify
|
* ngoại động từ
- mở mang trí óc (ai); soi sáng; ((thường), (mỉa mai)) khai trí |
|
edifier
|
- xem edify
|
|
edifying
|
* tính từ
- có tính cách giáo dục, khai trí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
