English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: edify

Best translation match:
English Vietnamese
edify
* ngoại động từ
- mở mang trí óc (ai); soi sáng; ((thường), (mỉa mai)) khai trí

May be synonymous with:
English English
edify; enlighten
make understand

May related with:
English Vietnamese
edify
* ngoại động từ
- mở mang trí óc (ai); soi sáng; ((thường), (mỉa mai)) khai trí
re-edify
* ngoại động từ
- dựng lại, xây lại; kiến thiết lại
- (nghĩa bóng) xây dựng lại (hy vọng...)
edifier
- xem edify
edifying
* tính từ
- có tính cách giáo dục, khai trí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: