English to Vietnamese
Search Query: edification
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
edification
|
* danh từ
- sự soi sáng; sự mở mang trí óc; ((thường)(mỉa mai)) sự khai trí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
edification
|
gây dựng ; khai trí ;
|
|
edification
|
gây dựng ; khai trí ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
edification; sophistication
|
uplifting enlightenment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
edification
|
* danh từ
- sự soi sáng; sự mở mang trí óc; ((thường)(mỉa mai)) sự khai trí |
|
edifice
|
* danh từ
- công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
