English to Vietnamese
Search Query: edibleness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
edibleness
|
- xem edible
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
edibleness; edibility
|
the property of being fit to eat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
edibility
|
* danh từ
- tính có thể ăn được |
|
edible
|
* tính từ
- có thể ăn được (không độc) * danh từ - vật ăn được - (số nhiều) thức ăn |
|
edibleness
|
- xem edible
|
|
edibles
|
* danh từ số nhiều
- những thứ ăn được; thức ăn = edibles such as vegetables and meat+những thức ăn như rau và thịt chẳng hạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
