English → Vietnamese
eddatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
eddatic
* tính từ
- thuộc văn thơ Băng đảo cổ, edda
- thuộc văn thơ Băng đảo cổ, edda
Other matches
Other phrases built from the same root.
eddatic
* tính từ
- thuộc văn thơ Băng đảo cổ, edda
- thuộc văn thơ Băng đảo cổ, edda