English → Vietnamese
ectype
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ectype
* danh từ
- bản sao chính, bản nguyên mẫu
- bản sao chính, bản nguyên mẫu
Other matches
Other phrases built from the same root.
ectype
* danh từ
- bản sao chính, bản nguyên mẫu
- bản sao chính, bản nguyên mẫu