English to Vietnamese
Search Query: ecstatic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ecstatic
|
* tính từ
- ở trạng thái mê ly; làm mê ly; dễ bị làm mê ly - ngây ngất - xuất thần, nhập định; dễ xuất thần * danh từ - người dễ bị làm mê ly - người xuất thần, người nhập định |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ecstatic
|
mê ly ; ngây ngất mà ; ngây ngất ; ngất ngây ; phúc ; xuất thần ; đang thỏa mãn lắm nhỉ ;
|
|
ecstatic
|
mê ly ; ngây ngất mà ; ngây ngất ; ngất ngây ; phúc ; xuất thần ; đang thỏa mãn lắm nhỉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ecstatic; enraptured; rapt; rapturous; rhapsodic
|
feeling great rapture or delight
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ecstatic
|
* tính từ
- ở trạng thái mê ly; làm mê ly; dễ bị làm mê ly - ngây ngất - xuất thần, nhập định; dễ xuất thần * danh từ - người dễ bị làm mê ly - người xuất thần, người nhập định |
|
ecstatically
|
* phó từ
- đê mê, ngây ngất, mê ly |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
