English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ecstasy

Best translation match:
English Vietnamese
ecstasy
* danh từ
- trạng thái mê ly
=an ecstasy of happiness+ sự sướng mê
- (y học) trạng thái ngây ngất
- trạng thái thi tứ dạt dào
- trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định

Probably related with:
English Vietnamese
ecstasy
khoảng khắc đê mê ; lắc ; ngây ngất ; sướng ; thuốc lắc ; trạng thái xuất thần ; tí ; uống thuốc lắc ; ít thuốc lắc thôi ;
ecstasy
khoảng khắc đê mê ; lắc ; ngây ngất ; sướng ; thuốc lắc ; trạng thái xuất thần ; tí ; uống thuốc lắc ; ít thuốc lắc thôi ;

May be synonymous with:
English English
ecstasy; exaltation; rapture; raptus; transport
a state of being carried away by overwhelming emotion
ecstasy; rapture
a state of elated bliss
ecstasy; adam; cristal; disco biscuit; go; hug drug; x; xtc
street names for methylenedioxymethamphetamine

May related with:
English Vietnamese
ecstasise
* ngoại động từ
- làm mê li
* nội động từ
- mê li
ecstasy
* danh từ
- trạng thái mê ly
=an ecstasy of happiness+ sự sướng mê
- (y học) trạng thái ngây ngất
- trạng thái thi tứ dạt dào
- trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: