English → Vietnamese
ecosystem
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ecosystem
- hệ sinh thái
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ecosystem
chính hệ sinh thái ; của hệ sinh thái ; hệ sinh thái ; hệ thống sinh thái ; môi trường tự nhiên ; sinh thái ; thái ; thống sinh thái ;
ecosystem
chính hệ sinh thái ; của hệ sinh thái ; hệ sinh thái ; hệ thống sinh thái ; môi trường tự nhiên ; sinh thái ; thái ; thống sinh thái ;