English → Vietnamese
echinulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
echinulate
* tính từ
- có gai nhỏ; có móc nhỏ
- có gai nhỏ; có móc nhỏ
Other matches
Other phrases built from the same root.
echinulate
* tính từ
- có gai nhỏ; có móc nhỏ
- có gai nhỏ; có móc nhỏ