English to Vietnamese
Search Query: easement
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
easement
|
* danh từ
- (pháp lý) quyền đi qua; quyền xây cất (trên đất người khác) - nhà phụ, công trình kiến trúc phụ - (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm dịu (đau...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
easement; alleviation; easing; relief
|
the act of reducing something unpleasant (as pain or annoyance)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
easement
|
* danh từ
- (pháp lý) quyền đi qua; quyền xây cất (trên đất người khác) - nhà phụ, công trình kiến trúc phụ - (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm dịu (đau...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
