English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: easement

Best translation match:
English Vietnamese
easement
* danh từ
- (pháp lý) quyền đi qua; quyền xây cất (trên đất người khác)
- nhà phụ, công trình kiến trúc phụ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm dịu (đau...)

May be synonymous with:
English English
easement; alleviation; easing; relief
the act of reducing something unpleasant (as pain or annoyance)

May related with:
English Vietnamese
easement
* danh từ
- (pháp lý) quyền đi qua; quyền xây cất (trên đất người khác)
- nhà phụ, công trình kiến trúc phụ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm dịu (đau...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: