English to Vietnamese
Search Query: dysfunction
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dysfunction
|
* danh từ
- cũng disfunction - (y học) sự hoạt động khác thường của một cơ quan trong cơ thể |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dysfunction
|
hoạt động ; hư rồi ; không hoạt động ; loạn chức năng ; làm rối loạn ; rối loạn chức năng ; rối loạn ;
|
|
dysfunction
|
hư rồi ; loạn chức năng ; làm rối loạn ; rối loạn chức năng ; rối loạn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dysfunction; disfunction
|
(medicine) any disturbance in the functioning of an organ or body part or a disturbance in the functioning of a social group
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dysfunction
|
* danh từ
- cũng disfunction - (y học) sự hoạt động khác thường của một cơ quan trong cơ thể |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
