English to Vietnamese
Search Query: dyke
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dyke
|
* danh từ
- đê, con đê (đi qua chỗ lội) - rãnh, hào, mương, sông đào - (nghĩa bóng) chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở - (ngành mỏ), (địa lý,địa chất) đaicơ thể tường * ngoại động từ - đắp đê, bảo vệ bằng đê - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đào hào quanh, đào rãnh quanh (cho thoát nước) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dyke
|
ô môi ;
|
|
dyke
|
ô môi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dyke; butch; dike
|
(slang) offensive term for a lesbian who is noticeably masculine
|
|
dyke; dam; dike
|
a barrier constructed to contain the flow of water or to keep out the sea
|
|
dyke; dike
|
enclose with a dike
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dyke
|
* danh từ
- đê, con đê (đi qua chỗ lội) - rãnh, hào, mương, sông đào - (nghĩa bóng) chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở - (ngành mỏ), (địa lý,địa chất) đaicơ thể tường * ngoại động từ - đắp đê, bảo vệ bằng đê - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đào hào quanh, đào rãnh quanh (cho thoát nước) |
|
dyke
|
ô môi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
