English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dwell

Best translation match:
English Vietnamese
dwell
* nội động từ dwelt
- ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở
=to dwell in the country+ ở nông thôn
- (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
=to dwell on a note+ nhìn lâu vào một nốt
=to dwell on someone's mistake+ day đi day lại mãi một lỗi của ai
- đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)
* danh từ
- (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Probably related with:
English Vietnamese
dwell
bám víu ; chăm chú ; chế ngự ; còn đời ; còn ở ; có thể ở ; cư ngụ ; day dứt ; dân cư ; dân sự ; dân ; dân ở nữa ; dân ở ; hãy ở ; khó ; kiều ngụ ; kẻ ngồi ; làm ; lại ; lập nghiệp ; lập nơi ở ngài ; mãi ; ngươi ; ngụ ; ngụ ở ; ngự ; nhà ; nhìn ; nhắc đến nó ; nhắc đến ; quan tâm ; quá nghĩ ; sâu ; sẽ ngự ; sẽ được ở ; sống ; thể ở ; trú ngụ ; trú ; tốt ; ăn ở ; đi ở ; đào bới ; đương ở ; được ở ; đến ở ; ấy ; ở chung ; ở khắp ; ở lại ; ở tại ; ở ; ở đây ; ở đó ; ở được ; ở đời ;
dwell
bám víu ; chăm chú ; còn đời ; còn ở ; có thể ở ; cư ngụ ; day dứt ; dân cư ; dân sự ; dân ; dân ở nữa ; dân ở ; hãy ở ; khó ; kiều ngụ ; kẻ ngồi ; làm ; lại ; lập nghiệp ; lập nơi ở ngài ; lập ; mãi ; ngụ ; ngụ ở ; ngự ; nhà ; nhìn ; nhắc đến nó ; nhắc đến ; quan tâm ; quá nghĩ ; sâu ; sẽ ngự ; sẽ được ở ; sống ; thể ở ; trú ngụ ; tốt ; ăn ở ; đi ở ; đào bới ; đương ở ; đến ở ; ở chung ; ở khắp ; ở lại ; ở tại ; ở ; ở đây ; ở đó ; ở được ; ở đời ;

May be synonymous with:
English English
dwell; brood
think moodily or anxiously about something
dwell; consist; lie; lie in
originate (in)
dwell; inhabit; live; populate
inhabit or live in; be an inhabitant of
dwell; inhabit
exist or be situated within
dwell; harp
come back to

May related with:
English Vietnamese
dwelling
* danh từ
- sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
- sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)
- sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: