English to Vietnamese
Search Query: duteous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
duteous
|
* tính từ
- biết vâng lời, biết nghe lời - biết tôn kính, biết kính trọng - có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận |
May be synonymous with:
| English | English |
|
duteous; dutiful
|
willingly obedient out of a sense of duty and respect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
duteousness
|
* danh từ
- sự biết vâng lời, sự biết nghe lời - sự biết tôn kính, sự biết kính trọng (người trên) - sự có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sự sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sự sẵn sàng làm bổn phận |
|
duteous
|
* tính từ
- biết vâng lời, biết nghe lời - biết tôn kính, biết kính trọng - có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
