English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dutchman

Best translation match:
English Vietnamese
dutchman
* danh từ
- người Hà-Lan
=Flying dutchman+ tàu ma (trong tiểu thuyết hoang đường)
!I'm a Dutchman if I do!
- tôi mà làm thì xin cứ chặt đầu tôi đi!
!I saw him or I'm a Dutchman
- tôi có trông thấy hắn, nếu không thì cứ chặt đầu tôi đi

Probably related with:
English Vietnamese
dutchman
hà lan mất ; hà lan ; hà lan đó ; người hà lan ;
dutchman
hà lan mất ; hà lan ; hà lan đó ; người hà lan ;

May be synonymous with:
English English
dutchman; hollander; netherlander
a native or inhabitant of Holland

May related with:
English Vietnamese
dutchman
* danh từ
- người Hà-Lan
=Flying dutchman+ tàu ma (trong tiểu thuyết hoang đường)
!I'm a Dutchman if I do!
- tôi mà làm thì xin cứ chặt đầu tôi đi!
!I saw him or I'm a Dutchman
- tôi có trông thấy hắn, nếu không thì cứ chặt đầu tôi đi
dutchman
hà lan mất ; hà lan ; hà lan đó ; người hà lan ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: