English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dusty

Best translation match:
English Vietnamese
dusty
* tính từ
- bụi rậm, đầy bụi
- nhỏ tơi như bụi
- khô như bụi
- khô khan, vô vị, không có gì lý thú
- mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt
=a dusty answer+ câu trả lời lờ mờ
!not so duty
- (từ lóng) kha khá, tàm tạm, không đến nỗi tồi
=her singing is not so dusty+ cô ta hát cũng không đến nỗi tồi

Probably related with:
English Vietnamese
dusty
bụi bặm nữa ; bụi bặm ; bụi quá ; bụi sẽ ; bụi ; dơ dáy ;
dusty
bụi bặm nữa ; bụi bặm ; bụi quá ; bụi sẽ ; bụi ; dơ dáy ;

May be synonymous with:
English English
dusty; dust-covered
covered with a layer of dust
dusty; cold; moth-eaten; stale
lacking originality or spontaneity; no longer new

May related with:
English Vietnamese
dustiness
* danh từ
- tình trạng bụi bặm; vẻ bụi bặm
dusty
* tính từ
- bụi rậm, đầy bụi
- nhỏ tơi như bụi
- khô như bụi
- khô khan, vô vị, không có gì lý thú
- mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt
=a dusty answer+ câu trả lời lờ mờ
!not so duty
- (từ lóng) kha khá, tàm tạm, không đến nỗi tồi
=her singing is not so dusty+ cô ta hát cũng không đến nỗi tồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: