English to Vietnamese
Search Query: dustman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dustman
|
* danh từ
- người hốt rác - thần ngủ (làm các em nhỏ ngủ nhíp mắt lại) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dustman; garbage carter; garbage collector; garbage hauler; garbage man; garbageman; refuse collector
|
someone employed to collect and dispose of refuse
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dustman
|
* danh từ
- người hốt rác - thần ngủ (làm các em nhỏ ngủ nhíp mắt lại) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
