English to Vietnamese
Search Query: dusting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dusting
|
* danh từ
- sự quét bụi, sự phủi bụi, sự lau bụi - (từ lóng) trận đòn =to give someone a dusting+ nện cho ai một trận, sửa cho ai một trận - (từ lóng) sự tròng trành nghiêng ngả (trong bão tố ngoài biển) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dusting
|
bụi phủ ; quét bụi ;
|
|
dusting
|
bụi phủ ; quét bụi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anther-dust
|
* danh từ
- phấn hoa |
|
coal-dust
|
* danh từ
- than vụn, than cám |
|
dust-bowl
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi |
|
dust-brand
|
* danh từ
- (thực vật học) bệnh nấm than |
|
dust-cart
|
* danh từ
- xe rác |
|
dust-cloak
|
-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/ * danh từ - tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster) |
|
dust-cloth
|
-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/ * danh từ - tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster) |
|
dust-coat
|
-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/ * danh từ - tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster) |
|
dust-collector
|
* danh từ
- máy hút bụi |
|
dust-colour
|
* danh từ
- màu bụi, màu nâu nhạt xỉn |
|
dust-cover
|
-jacket)
/'dʌst,dʤækit/ * danh từ - bìa đọc sách |
|
dust-gown
|
-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/ * danh từ - tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster) |
|
dust-guard
|
* danh từ
- cái chắn bụi (trong máy...) |
|
dust-hole
|
* danh từ
- hố rác |
|
dust-jacket
|
-jacket)
/'dʌst,dʤækit/ * danh từ - bìa đọc sách |
|
dust-proof
|
-tight)
/'dʌsttait/ * tính từ - chống bụi |
|
dust-shot
|
* danh từ
- viên đạn tấm (cỡ nhỏ nhất) |
|
dust-tight
|
-tight)
/'dʌsttait/ * tính từ - chống bụi |
|
dust-wrap
|
-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown) /'dʌstgaun/ (dust-wrap) /'dʌstræp/ * danh từ - tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster) |
|
dusting
|
* danh từ
- sự quét bụi, sự phủi bụi, sự lau bụi - (từ lóng) trận đòn =to give someone a dusting+ nện cho ai một trận, sửa cho ai một trận - (từ lóng) sự tròng trành nghiêng ngả (trong bão tố ngoài biển) |
|
glass-dust
|
* danh từ
- bột thuỷ tinh (để mài) |
|
gold-dust
|
* danh từ
- bụi vàng, vàng cát |
|
star-dust
|
* danh từ
- vầng sao xa mờ - vẻ mung lung mơ màng; trạng thái mung lung mơ màng |
|
dust core
|
- (Tech) lõi bột ép
|
|
dust core coil
|
- (Tech) cuộn dây lõi mạt sắt (lõi ép)
|
|
crop dusting
|
* danh từ
- sự giải, sự phun (phân, thuốc trừ sâu) |
|
crop-dust
|
- xem crop-dusting
|
|
crop-dusting
|
* danh từ
- sự dùng máy bay rải hoá chất cho cây cối |
|
dust bowl
|
* danh từ
- vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi |
|
dust cover
|
- nắp che bụi ở máy vi tính
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
