EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

duration

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

duration
* danh từ
- thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
=for the duration of the war+ trong thời gian chiến tranh

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

duration
chu ky ; chuyển ; hay thời gian kéo dài ; khoảng thời gian ; kéo dài ; quả bất ; thời gian còn ; thời gian diễn tiến ; thời gian ; thời lượng ; thủ ; đặc biệt là thời gian diễn ra ; đặc biệt là thời gian diễn ;
duration
chu ky ; chuyển ; hay thời gian kéo dài ; khoảng thời gian ; kéo dài ; thời gian còn ; thời gian diễn tiến ; thời gian ; thời lượng ; thủ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

duration continuance
the period of time during which something continues
duration length
continuance in time

Other matches

Other phrases built from the same root.

duration
* danh từ
- thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
=for the duration of the war+ trong thời gian chiến tranh
burst duration
- (Tech) thời khoảng chớp màu (xung)
duration of pulse
- (Tech) độ rộng xung
duration of unemployment
- (Econ) Thời gian thất nghiệp
+ Khoảng thời gian trung bình mà một cá nhân trải qua khi đăng ký thất nghiệp.

Nearby words

Browse all English words starting with D