English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: duplicated

Best translation match:
English Vietnamese
duplicated
- lặp lại

Probably related with:
English Vietnamese
duplicated
nhân bản ; nhân đôi ; sao chép ; sao chép được ;
duplicated
nhân bản ; nhân đôi ; sao chép ; sao chép được ;

May related with:
English Vietnamese
duplicate
* danh từ
- bản sao
- vật giống hệt, vật làm giống hệt (một vật khác)
- từ đồng nghĩa
- biên lai cầm đồ
* tính từ
- gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản
- giống hệt (một vật khác)
- gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi
* ngoại động từ
- sao lại, sao lục, làm thành hai bản
- gấp đôi, nhân đôi
duplication
* danh từ
- sự sao lại, sự sao lục, sự làm thành hai bản
- sự gấp đôi, sự nhân đôi
duplicator
* danh từ
- máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản
duplicity
* danh từ
- trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng
- tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép
duplicated
- lặp lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: