English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: duplex

Best translation match:
English Vietnamese
duplex
* tính từ
- hai, kép đôi
=a duplex lamp+ đèn hai bấc
=duplex telegrapghy+ điện báo hai chiều
=duplex appartment+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng hai tầng
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà cho hai hộ ở

Probably related with:
English Vietnamese
duplex
căn hộ ;
duplex
căn hộ ;

May be synonymous with:
English English
duplex; duplex house; semidetached house
a house with two units sharing a common wall
duplex; duplex apartment
an apartment having rooms on two floors that are connected by a staircase

May related with:
English Vietnamese
differential duplex system
- (Tech) hệ thống song công vi sai
duplex channel
- (Tech) băng tần hai chiều, kênh hai chiều [TN]
duplex communication
- (Tech) sự truyền thông hai chiều
duplex connection
- (Tech) mạch liên lạc hai chiều
duplex repeater
- (Tech) bộ chuyển tiếp hai chiều
duplex system
- (Tech) hệ thống truyền thông hai chiều
duplex transmission
- (Tech) sự truyền dẫn hai chiều
duplexer
- (Tech) bộ song công ăngten; bộ chuyển mạch thu phát
full duplex
- (Tech) song công toàn vẹn, hai chiều toàn vẹn
duplex apartment
- căn hộ 2 tầng
duplex house
- căn hộ đôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: