English to Vietnamese
Search Query: duple
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
duple
|
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi =duple ratio+ tỷ lệ 2 qoành - (âm nhạc) đôi =duple time (rhythm)+ nhịp đôi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
duple; double; dual
|
consisting of or involving two parts or components usually in pairs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
duple
|
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi =duple ratio+ tỷ lệ 2 qoành - (âm nhạc) đôi =duple time (rhythm)+ nhịp đôi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
