English to Vietnamese
Search Query: duopoly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
duopoly
|
- (Econ) Lưỡng độc quyền bán.
+ Một cơ cấu thị trường chỉ có 2 hãng. Các mô hình lý giải có ý giải thích sự xác định sản lượng và giá cả trên cơ cấu thị trường này đặt cơ sở phân tích của mình lên những giả định xem xét đến việc đưa ra quyết định trong đó có sự phụ thuộc lẫn nhau được thấy rõ. |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bertrand's duopoly model
|
- (Econ) Mô hình lưỡng quyền của Bertrand.
+ Mô hình về một thị trường có hai hãng do J.Bertrand đưa ra năm 1883. |
|
cournot's duopoly model
|
- (Econ) Mô hình lưỡng độc quyền Cournot.
+ Mô hình này dựa trên giả thiết hành vi cho rằng một trong hai hãng sẽ tối đa hoá lợi nhuận nếu sản lượng của đối thủ cạnh tranh vẫn giữ mức giá không đổi. Xem PROFIT MAXIMIZATION, BERTRAND'S DUOPOLY MODEL, STACKELBERG'S DUOPOLY MODEL. |
|
duopoly
|
- (Econ) Lưỡng độc quyền bán.
+ Một cơ cấu thị trường chỉ có 2 hãng. Các mô hình lý giải có ý giải thích sự xác định sản lượng và giá cả trên cơ cấu thị trường này đặt cơ sở phân tích của mình lên những giả định xem xét đến việc đưa ra quyết định trong đó có sự phụ thuộc lẫn nhau được thấy rõ. |
|
stackelberg's duopoly model
|
- (Econ) Mô hình lưỡng độc quyền của Stackelberg.
+ Một mô hình về thị trường bao gồm hai hãng do Stackelberg đưa ra. Nó là sự mở rộng của mô hình độc quyên song phương COURNOT có kết hợp ý tưởng của một nhà độc quyền song phương già dặn công nhận rằng đối thủ cạnh tranh hành động theo những giả định Cournot. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
