English to Vietnamese
Search Query: dunk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dunk
|
* động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhúng (bánh... vào xúp, sữa...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dunk
|
biết chơi bóng rổ ; bỏ ; lắp bóng ; ném ; ăn ;
|
|
dunk
|
biết chơi bóng rổ ; bỏ ; lắp bóng ; ném ; ăn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dunk; dunk shot; stuff shot
|
a basketball shot in which the basketball is propelled downward into the basket
|
|
dunk; dip; douse; plunge; souse
|
immerse briefly into a liquid so as to wet, coat, or saturate
|
|
dunk; dip
|
dip into a liquid while eating
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dunk
|
* động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhúng (bánh... vào xúp, sữa...) |
|
dunk
|
biết chơi bóng rổ ; bỏ ; lắp bóng ; ném ; ăn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
