English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dung

Best translation match:
English Vietnamese
dung
* danh từ
- phân thú vật (ít khi nói về người)
- phân bón
- điều ô uế, điều nhơ bẩn
* ngoại động từ
- bón phân
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của ding

Probably related with:
English Vietnamese
dung
dũng ; phân ; phân động vật ; thay phân ;
dung
dũng ; phân ; phân động vật ; thay phân ;

May be synonymous with:
English English
dung; droppings; muck
fecal matter of animals

May related with:
English Vietnamese
dung-beetle
* danh từ
- bọ phân
dung-cart
* danh từ
- xe chở phân
dung-fly
* danh từ
- con nhặng
dung-fork
* danh từ
- chĩa dở phân
dung-heap
* danh từ
- đống phân
dung-yard
* danh từ
- nơi để phân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: